Toggle navigation
VI
EN
TRANG CHỦ
SẢN PHẨM
NHÀ CUNG CẤP
TIN MUA BÁN
Tin mua bán
Hóa chất công nghiệp
Ngành mỹ phẩm, Dược phẩm
hóa chất ngành dược ,Propylene Glycol/EP
Chemicals forProcessing Inks & Paintings
Toluene 179 kg Thailand,korea, vhung 0913655616
Xylene 179kg Shell,Singapore,Korea vhung 0913655616
Methanol 163Kg Malaixia,Arapsaudi,indonexia…
N-Butylacetate 180kg Oftimal Malaixia,China,Taiwan
N-Butanol :167Kg OftimalMalaixia, Basf vhung 0913655616
Isobutanol 167Kg Oftimal Malaixia, Basf vhung 0913655616
Ethyl Glycol Acetate 200Kg India vhung 0913655616
Butylcarbitol (DowanolDB)200kg Dow chemical, vhung 0913655616
Butylcellosove (Butyl Glycol)188 kg Oftimal Malaixia
MethoxyPropylAcetate(MPA)200Kg Singapore,Dowchemicals
Ethylcellulose
,190Kg India vhung 0913655616
Isophorone: 190Kg Basf,Formosavhung 0913655616
Ethyl Acetate 180kg Singapore,Shell. vhung 0913655616
Methylethylketone 165kg JapanExxonmobil
Methylisobutylketone 165kg Japan,Taiwan.
Acetone 160Kg Taiwan vhung 0913655616
Cyclohexanone 190kg Taiwan
Propylene glycol
IND
215kg Dow,Topsolvent
n-Propylacetate 180kg Dow
TOP Sol 3040A Netweight 155 kg Topsolvent
Pegasol 3040 Netweight 179kgMobil
Dovesol 3040 Netweight , 179kg ,Singapore
TOPSol A150 175kg Topsolvent
TOPSol A100 175kg Topsolvent
TOPSol TSV Netweight 140kg,Topsolvent
TOPSol BF Topsolvent vhung 0913655616
N-Hexan 137kg Singapore vhung0913655616
Epoxy Resin
vhung
0913655616
DER*671 (Solid epoxy )25Kg Origin: Dowchemical
DER*669E ( Solid epoxy)25Kg Origin: Dowchemical
DER* 671-X-75 (Fluid Epoxy)220kg Origin: Dowchemical
DER* 331 (Fluid Epoxy) 240KgOrigin: Dowchemical
KER 828 (Fluid Epoxy) 200KgOrigin: Korea
EPOXY E44 (Fluid epoxy) 20kgOrign China
Curing Agent ForEpoxy Resin
Epikure* 3125 Used in50%epoxy vhung 0913655616
Aradur 125-1 180kg Origin :Huntsman
Sunmide 315 Used in50% epoxy(Polyamide amine)
Versamide 125 180kg singapore
DEH-24 Used in10% epoxy
Diethanolamin (DEA) Usedin10% epoxy
Triethylenetetramine (TETA)Used in10% epoxy
Versamide 125 Used in50%epoxy
Hardenner T31 Used in25%epoxy
Alkyd &Acrylic Resin
vhung 0913655616
Eterkyd 1108 M-80-2,200kg iwan
Alkyd 1269-80 200kg Origin : Indonexia
Setal 270EHV WS80 Netweight:200kg Malaixia
Setal 229XX-60 Net 190kgMalaixia
EBA 1266-80 Net 200kg Indonexia
Everkyd 6304-70X Net 200kg Malaixia
Everkyd 6402-70X Net 200kg Malaixia
Reversol 5236 -70 Net 200kg Malaixia
Tunaskyd8158 Net 200kgIndonexia
Alkyd 1423-70 200kg Origin : Indonexia
Alkyd 3004-70 200Kg Origin Philipin
Desmophen A365-B/AX Bayer Taiwan
Eterkyd 3304-X-70 210Kg Origin Taiwan
Eterkyd 3755-X-80 210KgOrigin Taiwan
Eterac 7119 200Kg Origin Taiwan
Eterac 7302 -1-XC-60 200KgOrigin Taiwan
Eterac 7303-X-63 200KgOrigin Taiwan
Eterac 7322-3-XS-60 200KgOrigin Taiwan
Eterac 7305-3-XS-50 200Kg Origin Taiwan
Etermino 9327-65 200Kg Origin Taiwan
EBL 3415-WP 200Kg Origin Indonexia
EBL 3461 resin for ink 200Kg Origin Indonexia
Plasticizers
vhung0913655616
Dibutylphthalate(DBP)
Dioctylphthalate (DOP)
Dimethylformamide( DMF)
Platinol*C Net 210kg , Origin Basf
Platinol-*AH Netweight :200kg/drum Basf,Malaysia
Platinol*M (DMP)
Platinol*A (DEP)
Platinol*IC(DIBP)
Paint Driers
Cobalt Octoat 10% Net60kg,Indonexia
Calcium 10% Net 200kg Indonexia
Manganese 10% Net 210kg/drumIndonexia
Zirconium 18% 200 kg Origin Arapsaudi
Lead 32% Netweight 250kg Origin :Indonexia
MEKO (Anti skin) 25kg Thailand
Other Pigments&Resin
: vhung 0913655616
Maleic resin RM 900 25kg China
Maleic resin RM 920 25kg China
Petrolium Resin YL 120-H,SK120-H
Beckacite 1126-H 25kg China DIC
Beckacite 1111 25kg China
Phenol 250kg Korea vhung0913655616
NitrocelluloseRS1/16,1/8,1/4,1/2 120 kgs Thailand
Nitrocellulose RS5, 20, 40,120,1000 Thailand
Nitrocellulose SS 1/8, ¼ 120kgs Thailand
Syloid C906 15kg malaixia (MattingAgents)
Syloid D803 15kg malaixia
Zinc sterat Zs-P 25kg Singapore
Litopon 50kg China,vhung 0913655616
Titan CR828 25kg Australia
Crystal
128 25kg Australia
Titan A100 25kg vhung0913655616
CacbonBlack 30L 10kg taiwan
Milori Blue 690 25kg Japan
Pigment Green 7 25kg India
5GEX Netweight 25kg Origin Japan
10 GA Netweight 25kg Origin Japan
Chemicals forGrinding Cements
Diethylene glycol (DEG) 232kgMalaixia ,INDO,Taiwan,
Triethanolamine (TEA99%)232kg Optomal Malai
CelluloseBasicamine(CBA)250kg Vietnam
vhung 0913655616
Methyldiethanolamine (MDEA)(Aditives for Concrete)230kg BASF
Chemical forBeer, Flavour, Tobacco,Beverages
Propylene Glycol USP EP 215kgDow
MonoPropylenGlycol USP 215kgDow
Glycerin 99.9% USP 250kg Thailand
Sorbitol 70 % Thailand vhung0913655616
UconFluid 50-HB-260 Dowchemical
Carbowax 4000 Net 22.7kg Dowchemical
Chemicals forCleanings
vhung 0913655616
Trichloroethylene (TCE) 300kgRussia
Perchloroethylene (PCE) 300kgRusia
Tetrachloroethylene
Chloroform Net 290kg China
Methylene Chloride 270kg Dowchemical
TriKlone N 290kg ICI -UK
Perklone N 300 kg ICI-UK
Tergitol NPE 4 – NPE9 210kg Dow
Nonylphenol ethoxylates 210kglaixia, INDO
Causticsoda 99% 25kg INDO,Chinavhung 0913655616
Chemicals For PuFoam
Toluendiisocyanate (TDI) T80
Lupranate* T80 (TDI) 250kgDow vhung 0913655616
Voranate* T80, (TDI) 250kgDow vhung 0913655616
Orinate* T80 (TDI) 250kg Korea
Voranol 3010 210kg Dow vhung0913655616
Caradol 5602 210kg Shell
Polypropyleneglycol(PPG)vhung 0913655616
TextileChemicals
Ucon Fluid 50-HB-260 ,Origin213kg ,Dow chemicals
Monoethanolamine,MEA
Ethanol , CồnEthanol
Methanol 163kg malai indo,Arapsaudi
Isopropylalcohol (IPA) Taiwan Shell
Alcohol 99.6% For Ind 220litlesVietnam
n-Butanol 167kg Malaixiavhung 0913655616
Isobutanol167kg,165kg,Malai,Basf
Other chemicals
Dow fros vhung 0913655616
Carbowax (PEG) 25kg Dow
PEG 400-600 230kg Malai vhung0913655616
PEG 4000 230kg Malai vhung0913655616
Paraffin wax 50kg China
Paraffin chlorinated ,CereclorS52 Netweight 265kg
Luwax A 25kg BASF vhung 0913655616
CoschemCS42 25kg Koreavhung 0913655616
Monoethanolamin(MEA)
Dimethylformamide(DMF)
Please to contact
: vanhung Mobil Phone 0913655616
Email :sapacoltd@gmail.com
Email :tranvanhung68@gmail.com
More Detail Click here http://sapachemical.blogspot.com
Công ty
:
Công ty TNHH-TM-DV-SAPA
Địa chỉ
:
480 LÝ THÁI TỔ Q.10
Quốc gia
:
Vietnam
DANH MỤC
Hóa chất tinh khiết
Các loại tinh khiết
Hóa chất công nghiệp
Ngành dệt , May mặc
Ngành nhựa, Cao su
Ngành công nghiệp xi mạ
Ngành thủy tinh, Gốm sứ
Ngành công nghiệp da - giày
Ngành in ấn, Bao bì
Ngành chế biến thực phẩm
Ngành sản xuất chế biến gỗ
Ngành sơn, Keo dán, Chống thấm
Ngành xử lý nước
Ngành công nghiệp giấy
Ngành mỹ phẩm, Dược phẩm
Dung môi, Phụ gia
Ngành xây dựng
Chất tẩy rửa, Đánh bóng
Ngành kim loại, Khoáng sản
Ngành công nghiệp khác
Hóa chất nông nghiệp
Nông sản, Trồng trọt
Nuôi trồng thủy sản
Chăn nuôi, Thú y
Thức ăn gia súc
Phân bón, Tăng trưởng
Bảo vệ thực vật
Ngành nông nghiệp khác
Máy móc - Thiết bị
Máy móc thiết bị công nghiệp
Máy móc thiết bị nông nghiệp
Máy móc thiết bị ngư nghiệp
Máy móc thiết bị văn phòng
Máy móc thiết bị xây dựng
Thiết bị dụng cụ y khoa
Dụng cụ thí nghiệm, Kiểm tra
Thiết bị gia dụng
Lĩnh vực khác
Dịch vụ
Tư vấn, Đào tạo
Thi công, Gia công
Cho thuê, Chuyển giao
Dịch vụ khác
Hóa chất tinh khiết
Các loại tinh khiết
Hóa chất công nghiệp
Ngành dệt , May mặc
Ngành nhựa, Cao su
Ngành công nghiệp xi mạ
Ngành thủy tinh, Gốm sứ
Ngành công nghiệp da - giày
Ngành in ấn, Bao bì
Ngành chế biến thực phẩm
Ngành sản xuất chế biến gỗ
Ngành sơn, Keo dán, Chống thấm
Ngành xử lý nước
Ngành công nghiệp giấy
Ngành mỹ phẩm, Dược phẩm
Dung môi, Phụ gia
Ngành xây dựng
Chất tẩy rửa, Đánh bóng
Ngành kim loại, Khoáng sản
Ngành công nghiệp khác
Hóa chất nông nghiệp
Nông sản, Trồng trọt
Nuôi trồng thủy sản
Chăn nuôi, Thú y
Thức ăn gia súc
Phân bón, Tăng trưởng
Bảo vệ thực vật
Ngành nông nghiệp khác
Máy móc - Thiết bị
Máy móc thiết bị công nghiệp
Máy móc thiết bị nông nghiệp
Máy móc thiết bị ngư nghiệp
Máy móc thiết bị văn phòng
Máy móc thiết bị xây dựng
Thiết bị dụng cụ y khoa
Dụng cụ thí nghiệm, Kiểm tra
Thiết bị gia dụng
Lĩnh vực khác
Dịch vụ
Tư vấn, Đào tạo
Thi công, Gia công
Cho thuê, Chuyển giao
Dịch vụ khác
Điều khoản sử dụng
|
Giới thiệu
|
Liên hệ
Copyright ©
VinaChemical